hot issue

hot issue

A new technology company's hot issue is quickly bought by eager investors.

Định nghĩa

Danh từ: - Vấn đề nóng: "hot issue" chỉ một chủ đề, vấn đề đang gây tranh cãi, thu hút sự chú ý lớn của công chúng trong một khoảng thời gian ngắn. - Cổ phiếu mới phát hành nóng: Trong tài chính, "hot issue" cổ phiếu mới được phát hành, nhu cầu rất cao từ công chúng đầu .

dụ sử dụng
  • Vấn đề nóng:

    • Climate change is a hot issue in today's political debates. (Biến đổi khí hậu một vấn đề nóng trong các cuộc tranh luận chính trị ngày nay.)
    • The government's new policy on education became a hot issue among parents. (Chính sách mới của chính phủ về giáo dục đã trở thành một vấn đề nóng trong giới phụ huynh.)
  • Cổ phiếu mới phát hành nóng:

    • Investors are eager to buy shares of the hot issue from the tech startup. (Các nhà đầu háo hức mua cổ phiếu của đợt phát hành nóng từ công ty khởi nghiệp công nghệ.)
    • The hot issue was oversubscribed within hours of its launch. (Đợt phát hành nóng đã được đăng ký mua quá mức chỉ trong vài giờ sau khi ra mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a hot issue": trở thành một vấn đề nóng.

    • Immigration reform has become a hot issue in the election campaign. (Cải cách nhập cư đã trở thành một vấn đề nóng trong chiến dịch bầu cử.)
  • "a hot issue in the market": một vấn đề nóng trên thị trường (thường dùng trong tài chính).

    • The company's IPO is a hot issue in the stock market this week. (Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty một vấn đề nóng trên thị trường chứng khoán tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-button issue (n): vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi mạnh mẽ.

    • Abortion rights are a hot-button issue in many countries. (Quyền phá thai một vấn đề nhạy cảmnhiều quốc gia.)
  • Hot topic (n): chủ đề nóng, được nhiều người quan tâm.

    • Artificial intelligence is a hot topic in tech conferences. (Trí tuệ nhân tạo một chủ đề nóng trong các hội nghị công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Contentious issue: vấn đề gây tranh cãi.
  • Burning issue: vấn đề cấp bách, nóng bỏng.
  • Pressing issue: vấn đề cấp bách, khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "hot issue". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:

    • To raise a hot issue: nêu ra một vấn đề nóng.

      • The journalist raised a hot issue about corruption in the government. (Nhà báo đã nêu ra một vấn đề nóng về tham nhũng trong chính phủ.)
    • To address a hot issue: giải quyết một vấn đề nóng.

      • The committee met to address the hot issue of healthcare reform. (Ủy ban đã họp để giải quyết vấn đề nóng về cải cách chăm sóc sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the hot seat: ở trong tình thế bị chất vấn, gây áp lực về một vấn đề nóng.

    • The CEO was on the hot seat during the press conference about the hot issue of data privacy. (Giám đốc điều hành đãtrong tình thế bị chất vấn trong cuộc họp báo về vấn đề nóng về quyền riêng tư dữ liệu.)
  • To stir up a hot issue: khơi dậy một vấn đề nóng, làm cho trở nên căng thẳng hơn.

    • The politician's comments stirred up a hot issue that had been dormant for years. (Những bình luận của chính trị gia đã khơi dậy một vấn đề nóng vốn đã im ắng trong nhiều năm.)